洗心經 xǐ xīn jīng · tẩy tâm kinh Hán Việt: tẩy tâm kinh · Pinyin: xǐ xīn jīng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 心 (tâm) + 經 (kinh)Pinyinxǐ xīn jīngHán Việttẩy tâm kinhCấu tạo洗 + 心 + 經 · tẩy + tâm + kinh nghĩa thành phần: tẩy + tâm + kinh