洗心經

xǐ xīn jīng tẩy tâm kinh

Hán Việt: tẩy tâm kinh · Pinyin: xǐ xīn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tâm) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易经》的代称。因《易.系辞上》有"圣人以此洗心"句,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易经》的代称。因《易.系辞上》有"圣人以此洗心"句,故称。