洗手禮

tẩy thủ lễ

Hán Việt: tẩy thủ lễ

Tổng quan

(tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Thiên chúa); khăn lau tay (trong lễ rửa tay), bàn rửa mặt; giá chậu rửa mặt, (số nhiều) nhà xí máy, nhà tiêu máy

Cấu tạo: (tẩy) + (thủ) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Thiên chúa); khăn lau tay (trong lễ rửa tay), bàn rửa mặt; giá chậu rửa mặt, (số nhiều) nhà xí máy, nhà tiêu máy