洗手花

xǐ shǒu huā tẩy thủ hoa

Hán Việt: tẩy thủ hoa · Pinyin: xǐ shǒu huā

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (thủ) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡冠花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡冠花的别名。