洗手蟹

xǐ shǒu xiè tẩy thủ giải

Hán Việt: tẩy thủ giải · Pinyin: xǐ shǒu xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (thủ) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见于宋人记载的一种食品。活蟹剖析后加调料,立即可食者,谓之"洗手蟹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见于宋人记载的一种食品。活蟹剖析后加调料,立即可食者,谓之"洗手蟹"。