洗擦者 tẩy sát giả Hán Việt: tẩy sát giả Tổng quan miếng cọ nồi, bột để cọ nồi Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 擦 (sát) + 者 (giả)Hán Việttẩy sát giảCấu tạo洗 + 擦 + 者 · tẩy + sát + giả nghĩa thành phần: tẩy + sát + giả Nghĩa ViệtCihui miếng cọ nồi, bột để cọ nồi