洗毛機

tẩy mao ki

Hán Việt: tẩy mao ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (mao) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗毛機 ǐmáojī n. wool-washing machine M:¹tái