洗沐
tẩy mộc
Hán Việt: tẩy mộc · Pinyin: xǐ mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沐浴; 借指休假『制,官吏五日一次,沐浴休息。唐宋时延为十日一次; 比喻培育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沐浴。 2.借指休假『制,官吏五日一次,沐浴休息。唐宋时延为十日一次。 3.比喻培育。
Eng
- Cihui 洗沐 ǐmù v. wash; bathe