洗沐

xǐ mùtẩy mộc

Hán Việt: tẩy mộc · Pinyin: xǐ mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沐浴。 2.借指休假『制,官吏五日一次,沐浴休息。唐宋时延为十日一次。 3.比喻培育。

Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 沐 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắm gội
  • Biên soạn v. wash; bathe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沐浴。 2.借指休假『制,官吏五日一次,沐浴休息。唐宋时延为十日一次。 3.比喻培育。

Eng

  • Cihui 洗沐 ǐmù v. wash; bathe
  • Tần suất từ v. wash; bathe

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冲凉