洗消場
tẩy tiêu tràng
Hán Việt: tẩy tiêu tràng · Pinyin: xǐ xiāo chǎng
Tổng quan
khu vực khử nhiễm
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực khử nhiễm
Eng
- CC-CEDICT decontaminating field
- Cihui decontaminating field
Hán Việt: tẩy tiêu tràng · Pinyin: xǐ xiāo chǎng
khu vực khử nhiễm