洗消室 tẩy tiêu thất Hán Việt: tẩy tiêu thất Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 消 (tiêu) + 室 (thất)Hán Việttẩy tiêu thấtCấu tạo洗 + 消 + 室 · tẩy + tiêu + thất nghĩa thành phần: tẩy + tiêu + thất Nghĩa EngCihui 洗消室 ǐxiāoshì p.w. decontamination chamber M:¹jiān