洗滌劑廠 xǐ dí jì chǎng · tẩy địch tề xưởng Hán Việt: tẩy địch tề xưởng · Pinyin: xǐ dí jì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 劑 (tề) + 廠 (xưởng)Pinyinxǐ dí jì chǎngHán Việttẩy địch tề xưởngCấu tạo洗 + 滌 + 劑 + 廠 · tẩy + địch + tề + xưởng nghĩa thành phần: tẩy + địch + tề + xưởng