洗滌符號 xǐ dí fú hào · tẩy địch phù hào Hán Việt: tẩy địch phù hào · Pinyin: xǐ dí fú hào Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinxǐ dí fú hàoHán Việttẩy địch phù hàoCấu tạo洗 + 滌 + 符 + 號 · tẩy + địch + phù + hào nghĩa thành phần: tẩy + địch + phù + hào