洗濯日

tẩy trạc nhật

Hán Việt: tẩy trạc nhật

Tổng quan

day) /'wɔʃiɳdei/, ngày giặt quần áo (ở nhà)

Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 濯 (trạc) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui day) /'wɔʃiɳdei/, ngày giặt quần áo (ở nhà)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi washday

Từ liên quan

Gần nghĩa

洗濯 · 洗濯用碱水 · 洗濯磨淬