洗煤廠 tẩy môi xưởng Hán Việt: tẩy môi xưởng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 煤 (môi) + 廠 (xưởng)Hán Việttẩy môi xưởngCấu tạo洗 + 煤 + 廠 · tẩy + môi + xưởng nghĩa thành phần: tẩy + môi + xưởng Nghĩa EngCihui 洗煤廠 ǐméichǎng p.w. coal washery; coal-cleaning plant M:¹jiā