洗照片 xǐ zhào piàn · tẩy chiếu phiến Hán Việt: tẩy chiếu phiến · Pinyin: xǐ zhào piàn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Pinyinxǐ zhào piànHán Việttẩy chiếu phiếnCấu tạo洗 + 照 + 片 · tẩy + chiếu + phiến nghĩa thành phần: tẩy + chiếu + phiến Nghĩa EngCihui 洗照片 ǐ zhàopiàn v.o. develop photographs