洗片機

tẩy phiến ki

Hán Việt: tẩy phiến ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (phiến) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗片機 ǐpiànjī n. <photo.> developing machine M:¹tái