洗牌者 xǐ pái zhě · tẩy bài giả Hán Việt: tẩy bài giả · Pinyin: xǐ pái zhě Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 牌 (bài) + 者 (giả)Pinyinxǐ pái zhěHán Việttẩy bài giảCấu tạo洗 + 牌 + 者 · tẩy + bài + giả nghĩa thành phần: tẩy + bài + giả