洗牙師 xǐyáshī · tẩy nha sư Hán Việt: tẩy nha sư · Pinyin: xǐyáshī Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 牙 (nha) + 師 (sư)PinyinxǐyáshīHán Việttẩy nha sưCấu tạo洗 + 牙 + 師 · tẩy + nha + sư nghĩa thành phần: tẩy + nha + sư Nghĩa EngCihui dental hygienist