洗物槽

tẩy vật tào

Hán Việt: tẩy vật tào

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (vật) + (tào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗物槽 ǐwùcáo n. washing sink M:¹tiáo