洗物盆 tẩy vật bồn Hán Việt: tẩy vật bồn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 物 (vật) + 盆 (bồn)Hán Việttẩy vật bồnCấu tạo洗 + 物 + 盆 · tẩy + vật + bồn nghĩa thành phần: tẩy + vật + bồn Nghĩa EngCihui 洗物盆 ǐwùpén n. wash basin M:ge/²zhī