洗瓶機 tẩy bình ki Hán Việt: tẩy bình ki Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 瓶 (bình) + 機 (ki)Hán Việttẩy bình kiCấu tạo洗 + 瓶 + 機 · tẩy + bình + ki nghĩa thành phần: tẩy + bình + ki Nghĩa EngCihui 洗瓶機 ǐpíngjī n. bottle-cleaning machine M:¹tái