洗相片 xǐ xiāng piàn · tẩy tương phiến Hán Việt: tẩy tương phiến · Pinyin: xǐ xiāng piàn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 相 (tương) + 片 (phiến)Pinyinxǐ xiāng piànHán Việttẩy tương phiếnCấu tạo洗 + 相 + 片 · tẩy + tương + phiến nghĩa thành phần: tẩy + tương + phiến