洗眉刷目 xǐ méi shuā mù · tẩy mi xoát mục Hán Việt: tẩy mi xoát mục · Pinyin: xǐ méi shuā mù Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 眉 (mi) + 刷 (xoát) + 目 (mục)Pinyinxǐ méi shuā mùHán Việttẩy mi xoát mụcCấu tạo洗 + 眉 + 刷 + 目 · tẩy + mi + xoát + mục nghĩa thành phần: tẩy + mi + xoát + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻清晰明白。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻清晰明白。