洗眼壺 tẩy nhãn hồ Hán Việt: tẩy nhãn hồ Tổng quan nữ thuỷ thần, nữ hà bá Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 眼 (nhãn) + 壺 (hồ)Hán Việttẩy nhãn hồCấu tạo洗 + 眼 + 壺 · tẩy + nhãn + hồ nghĩa thành phần: tẩy + nhãn + hồ Nghĩa ViệtCihui nữ thuỷ thần, nữ hà bá