洗眼杯

tẩy nhãn bôi

Hán Việt: tẩy nhãn bôi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (nhãn) + (bôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗眼杯 ǐyǎnbēi n. eyecup M:ge/²zhī