洗碗機
tẩy oản ki
Hán Việt: tẩy oản ki · Pinyin: xǐ wǎn jī
Tổng quan
máy rửa chén
Nghĩa
Việt
- Cihui máy rửa chén
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專為洗滌餐具而設計的電化用品。有自動進水、沖洗、排水、烘乾等功能,均由定時開關操作。
Eng
- CC-CEDICT dishwasher
- Cihui dishwasher