洗碟人 tẩy điệp nhân Hán Việt: tẩy điệp nhân Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 碟 (điệp) + 人 (nhân)Hán Việttẩy điệp nhânCấu tạo洗 + 碟 + 人 · tẩy + điệp + nhân nghĩa thành phần: tẩy + điệp + nhân Nghĩa EngCihui 洗碟人 ǐdiérén n. dishwasher M:ge/¹míng