洗碟機
tẩy điệp ki
Hán Việt: tẩy điệp ki
Tổng quan
người rửa bát đĩa, (động vật học) chim chìa vôi
Nghĩa
Việt
- Cihui người rửa bát đĩa, (động vật học) chim chìa vôi
Eng
- Cihui 洗碟機 ǐdiéjī n. <mach.> dishwasher M:¹tái