洗礦場 xǐ kuàng chǎng · tẩy quáng tràng Hán Việt: tẩy quáng tràng · Pinyin: xǐ kuàng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 礦 (quáng) + 場 (tràng)Pinyinxǐ kuàng chǎngHán Việttẩy quáng tràngCấu tạo洗 + 礦 + 場 · tẩy + quáng + tràng nghĩa thành phần: tẩy + quáng + tràng