洗糖法 tẩy đường pháp Hán Việt: tẩy đường pháp Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 糖 (đường) + 法 (pháp)Hán Việttẩy đường phápCấu tạo洗 + 糖 + 法 · tẩy + đường + pháp nghĩa thành phần: tẩy + đường + pháp Nghĩa EngCihui affination