洗耳器 tẩy nhĩ khí Hán Việt: tẩy nhĩ khí Tổng quan dụng cụ (để) rửa tai Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 耳 (nhĩ) + 器 (khí)Hán Việttẩy nhĩ khíCấu tạo洗 + 耳 + 器 · tẩy + nhĩ + khí nghĩa thành phần: tẩy + nhĩ + khí Nghĩa ViệtCihui dụng cụ (để) rửa tai