洗耳翁

xǐ ěr wēng tẩy nhĩ ông

Hán Việt: tẩy nhĩ ông · Pinyin: xǐ ěr wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (nhĩ) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指许由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指许由。