洗胃法 tẩy vị pháp Hán Việt: tẩy vị pháp Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 胃 (vị) + 法 (pháp)Hán Việttẩy vị phápCấu tạo洗 + 胃 + 法 · tẩy + vị + pháp nghĩa thành phần: tẩy + vị + pháp Nghĩa EngCihui gastrolavage