洗臉臺

xǐ liǎn tái tẩy kiểm thai

Hán Việt: tẩy kiểm thai · Pinyin: xǐ liǎn tái

Tổng quan

bàn trang điểm | bàn rửa mặt | bồn rửa

Cấu tạo: (tẩy) + (kiểm) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn trang điểm | bàn rửa mặt | bồn rửa

Eng

  • CC-CEDICT commode|dressing table|sink
  • Cihui commode; dressing table; sink