洗腳盆 tẩy cước bồn Hán Việt: tẩy cước bồn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 腳 (cước) + 盆 (bồn)Hán Việttẩy cước bồnCấu tạo洗 + 腳 + 盆 · tẩy + cước + bồn nghĩa thành phần: tẩy + cước + bồn Nghĩa EngCihui 洗腳盆 ǐjiǎopén n. foot basin M:ge/²zhī