洗臉架 tẩy kiểm giá Hán Việt: tẩy kiểm giá Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 臉 (kiểm) + 架 (giá)Hán Việttẩy kiểm giáCấu tạo洗 + 臉 + 架 · tẩy + kiểm + giá nghĩa thành phần: tẩy + kiểm + giá Nghĩa EngCihui washing stand