洗衣商

tẩy y thương

Hán Việt: tẩy y thương

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (y) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗衣商 ǐyīshāng n. laundry business M:ge/¹míng/²wèi