洗衣婦 tẩy y phụ Hán Việt: tẩy y phụ Tổng quan chị thợ giặt Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 婦 (phụ)Hán Việttẩy y phụCấu tạo洗 + 衣 + 婦 · tẩy + y + phụ nghĩa thành phần: tẩy + y + phụ Nghĩa ViệtCihui chị thợ giặtEngCihui 洗衣婦 ǐyīfù n. laundress; washerwoman M:ge/¹míng