洗衣房 xǐ yī fáng · tẩy y phòng Hán Việt: tẩy y phòng · Pinyin: xǐ yī fáng Tổng quan phòng giặt Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 房 (phòng)Pinyinxǐ yī fángHán Việttẩy y phòngCấu tạo洗 + 衣 + 房 · tẩy + y + phòng nghĩa thành phần: tẩy + y + phòng Nghĩa ViệtCihui phòng giặtEngCC-CEDICT laundry roomCihui laundry room