洗衣服 xǐ yī fú · tẩy y phục Hán Việt: tẩy y phục · Pinyin: xǐ yī fú Tổng quan giặt quần áo Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 服 (phục)Pinyinxǐ yī fúHán Việttẩy y phụcCấu tạo洗 + 衣 + 服 · tẩy + y + phục nghĩa thành phần: tẩy + y + phục Nghĩa ViệtCihui giặt quần áoEngCihui 洗衣服 ǐ yīfu* v.o. do laundry