洗衣池

tẩy y trì

Hán Việt: tẩy y trì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (y) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗衣池 ǐyīchí n. laundry tub M:⁴zuò