洗衣粉
tẩy y phấn
Hán Việt: tẩy y phấn · Pinyin: xǐ yī fěn
Tổng quan
bột giặt | chất tẩy rửa
Nghĩa
Việt
- Cihui bột giặt | chất tẩy rửa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種使用化學方法製成的洗濯劑,呈細顆粒狀。多用來清洗衣物。也稱為「肥皂粉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洗涤用品,用化学合成方法制成粉粒状,耐硬水,去污力强,用于洗涤衣服、织物等。
Eng
- CC-CEDICT laundry detergent|washing powder
- Cihui laundry detergent; washing powder