洗衣費

tẩy y phí

Hán Việt: tẩy y phí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (y) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗衣費 ǐyīfèi n. laundry fee M:²bǐ