洗衣隊 tẩy y đội Hán Việt: tẩy y đội Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 隊 (đội)Hán Việttẩy y độiCấu tạo洗 + 衣 + 隊 · tẩy + y + đội nghĩa thành phần: tẩy + y + đội Nghĩa EngCihui 洗衣隊 ǐyīduì n. laundry unit