洗車轉數 xǐ chē zhuǎn shù · tẩy xa chuyển sổ Hán Việt: tẩy xa chuyển sổ · Pinyin: xǐ chē zhuǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 車 (xa) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)Pinyinxǐ chē zhuǎn shùHán Việttẩy xa chuyển sổCấu tạo洗 + 車 + 轉 + 數 · tẩy + xa + chuyển + sổ nghĩa thành phần: tẩy + xa + chuyển + sổ