洗雪國恥 tẩy tuyết quốc sỉ Hán Việt: tẩy tuyết quốc sỉ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 雪 (tuyết) + 國 (quốc) + 恥 (sỉ)Hán Việttẩy tuyết quốc sỉCấu tạo洗 + 雪 + 國 + 恥 · tẩy + tuyết + quốc + sỉ nghĩa thành phần: tẩy + tuyết + quốc + sỉ Nghĩa EngCihui 洗雪國恥 ǐxuě guóchǐ v.o. wipe out a national disgrace