洗面湯

xǐ miàn tāng tẩy diện thang

Hán Việt: tẩy diện thang · Pinyin: xǐ miàn tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (diện) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗脸的热水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗脸的热水。