洗頸就戮

xǐ jǐng jiù lù tẩy cảnh tựu lục

Hán Việt: tẩy cảnh tựu lục · Pinyin: xǐ jǐng jiù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cảnh) + (tựu) + (lục)