洗頸就戮

xǐ jǐng jiù lù tẩy cảnh tựu lục

Hán Việt: tẩy cảnh tựu lục · Pinyin: xǐ jǐng jiù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cảnh) + (tựu) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把脖子洗净,伸到刀下受斩。比喻等待灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把脖子洗净﹐伸到刀下受斩。比喻等待灭亡。