洗馬池 tẩy mã trì Hán Việt: tẩy mã trì Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 馬 (mã) + 池 (trì)Hán Việttẩy mã trìCấu tạo洗 + 馬 + 池 · tẩy + mã + trì nghĩa thành phần: tẩy + mã + trì Nghĩa EngCihui horsepond